hàng xũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán quan tài: "hàng xũ" chỉ người buôn bán hoặc làm nghề bán quan tài, đồ tang lễ.
- Cửa hàng bán quan tài: "hàng xũ" cũng có thể dùng để chỉ nơi bày bán quan tài, thường liên quan đến dịch vụ tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một hàng xũ nổi tiếng trong làng. (Ông ấy là người bán quan tài có tiếng trong làng.)
- Cả phố chỉ có một hàng xũ duy nhất. (Trên toàn con phố chỉ có một cửa hàng bán quan tài duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghề hàng xũ": công việc buôn bán quan tài, thường ít người theo đuổi vì tâm lý kiêng kỵ.
- Nghề hàng xũ tuy ế ẩm nhưng lại rất cần thiết. (Công việc bán quan tài dù ít khách nhưng lại rất quan trọng trong xã hội.)
"hàng xũ ma chay": người bán đồ dùng tang lễ nói chung, bao gồm quan tài và các vật dụng liên quan.
- Anh ta làm hàng xũ ma chay từ đời cha truyền con nối. (Anh ta nối nghiệp gia đình làm nghề bán đồ tang lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Hàng (danh từ): cửa hàng, nơi buôn bán.
- Hàng tạp hóa bán đủ thứ. (Cửa hàng tạp hóa bán nhiều mặt hàng.)
Xũ (dan từ, cổ): quan tài, áo quan — từ cổ, ít dùng riêng lẻ.
- Xũ gỗ lim rất bền. (Quan tài làm từ gỗ lim rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Người bán quan tài: người làm nghề cung cấp quan tài.
- Chủ tiệm quan tài: người sở hữu cửa hàng bán quan tài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hàng xũ", vì từ này mang tính chuyên ngành và ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.