hàng xũ

hàng xũ

Ông ấy là một hàng xũ nổi tiếng trong làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán quan tài: "hàng xũ" chỉ người buôn bán hoặc làm nghề bán quan tài, đồ tang lễ.
    • Cửa hàng bán quan tài: "hàng xũ" cũng có thể dùng để chỉ nơi bày bán quan tài, thường liên quan đến dịch vụ tang lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một hàngnổi tiếng trong làng. (Ông ấy người bán quan tài tiếng trong làng.)
    • Cả phố chỉ một hàngduy nhất. (Trên toàn con phố chỉ một cửa hàng bán quan tài duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề hàng xũ": công việc buôn bán quan tài, thường ít người theo đuổi tâm lý kiêng kỵ.

    • Nghề hàngtuy ế ẩm nhưng lại rất cần thiết. (Công việc bán quan tài ít khách nhưng lại rất quan trọng trong xã hội.)
  • "hàngma chay": người bán đồ dùng tang lễ nói chung, bao gồm quan tài các vật dụng liên quan.

    • Anh ta làm hàngma chay từ đời cha truyền con nối. (Anh ta nối nghiệp gia đình làm nghề bán đồ tang lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng (danh từ): cửa hàng, nơi buôn bán.

    • Hàng tạp hóa bán đủ thứ. (Cửa hàng tạp hóa bán nhiều mặt hàng.)
  • (dan từ, cổ): quan tài, áo quantừ cổ, ít dùng riêng lẻ.

    • gỗ lim rất bền. (Quan tài làm từ gỗ lim rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bán quan tài: người làm nghề cung cấp quan tài.
  • Chủ tiệm quan tài: người sở hữu cửa hàng bán quan tài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hàng xũ", từ này mang tính chuyên ngành ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Từ chứa "hàng xũ"